Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiche
danh từ
(noun)
/
f
iː
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Tấm thẻ
danh từ
a microfiche
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiche
Dạng gốc
(base form)
fiche
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
fiche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卡
kǎ
Thẻ, thiệp
Tiếng Tây Ban Nha
tarjeta
Thẻ, thiệp
etiqueta
Nhãn, mác, thẻ
cartulina
Thẻ
AI
1
Tấm thẻ
1
Tấm thẻ
1
Tấm thẻ