Nghĩa chính
- Bị ràng buộc bởi xiềng xích hoặc xiềng xíchtính từBound by chains or shackles.
- Hạn chếtính từRestricted.
- Bàn chân: cong về phía sau và dường như không thích hợp để đi lạitính từOf the feet: bent backward and apparently unfit for walking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetteredDạng gốc (base form)
- more fetteredSo sánh hơn (comparative)
- most fetteredSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa