Dịch

femme fatale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ hấp dẫn và quyến rũ nhưng cuối cùng lại nguy hiểmdanh từAn attractive and seductive but ultimately dangerous woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. femme fataleDạng gốc (base form)
  2. femmes fatales (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. femme fatalesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

femme fatale fireflydanh từCác loài đom đóm, thuộc chi Photuris, bắt chước ánh chớp giao phối của các loài đom đóm khác, chủ yếu thuộc các chi khác, để săn trước những con đực bị thu hút
femme fatale lightning bugdanh từĐồng nghĩa với femme fatale firefly
femme fatale lightning beetledanh từĐồng nghĩa với femme fatale firefly

Ví dụ

  • ( fatale) / ( fatale)
  • fatale.
  • Fadil fatale.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfemme fatale

AI