Nghĩa chính
- Người phụ nữ hấp dẫn và quyến rũ nhưng cuối cùng lại nguy hiểmdanh từAn attractive and seductive but ultimately dangerous woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- femme fataleDạng gốc (base form)
- femmes fatales (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- femme fatalesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| femme fatale fireflydanh từ | danh từ | Các loài đom đóm, thuộc chi Photuris, bắt chước ánh chớp giao phối của các loài đom đóm khác, chủ yếu thuộc các chi khác, để săn trước những con đực bị thu hút |
| femme fatale lightning bugdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với femme fatale firefly |
| femme fatale lightning beetledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với femme fatale firefly |
Ví dụ
- ( fatale) / ( fatale)
- fatale.
- Fadil fatale.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfemme fatale
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha