Nghĩa chính
- Khả năng sinh condanh từkhông đếm được (uncountable)Ability to produce offspring.
- Khả năng gây ra tăng trưởng hoặc tăng lêndanh từkhông đếm được (uncountable)Ability to cause growth or increase.
- Số lượng, tỷ lệ hoặc khả năng sinh condanh từkhông đếm được (uncountable)Number, rate, or capacity of offspring production.
- Tỷ lệ sinh con của con cáidanh từkhông đếm được (uncountable)Rate of production of young by a female.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fecundityDạng gốc (base form)
- fecunditiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa