Dịch

fertileness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc điểm của khả năng sinh sảndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being fertile.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . Brown's .
  • , " ," .

Nguồn gốc (etymology)

AI