Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superfecundity
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Khả năng sinh sản dồi dào hoặc sự nhân lên của loài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Superabundant fecundity or multiplication of the species.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Malthusian
Malthusianism
overpopulation
superfecund
AI
1
Khả năng sinh sản dồi dào hoặc sự nhân lên của loài
1
Khả năng sinh sản dồi dào hoặc sự nhân lên của loài
1
Khả năng sinh sản dồi dào hoặc sự nhân lên của loài