Dịch

Malthusianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết Man-tuýtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The viewpoint that the population will always grow faster than the food supply that it needs to survive and prosper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MalthusianismDạng gốc (base form)
  2. MalthusianismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Neo-Malthusianismdanh từDạng chủ nghĩa Malthusian sau này ủng hộ các chương trình kiểm soát dân số, đặc biệt là kiểm soát sinh sản, để đảm bảo nguồn lực cho dân số hiện tại và tương lai

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “[…] , .” [ ] 1960 70.

AI