Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifecundity
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Làm giảm hoặc ngăn chặn khả năng sinh sản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That diminishes or suppresses fecundity
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
fecundity
AI
1
Làm giảm hoặc ngăn chặn khả năng sinh sản
1
Làm giảm hoặc ngăn chặn khả năng sinh sản
1
Làm giảm hoặc ngăn chặn khả năng sinh sản