Dịch

feague

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tăng tính sinh động của ngựa bằng cách nhét một chất kích thích, chẳng hạn như một miếng gừng sống đã gọt vỏ hoặc một con lươn sống vào hậu môn của nóđộng từTo increase the liveliness of a horse by inserting an irritant, such as a piece of peeled raw ginger or a live eel, in its anus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feagueNguyên thể (infinitive)
  2. feaguesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. feaguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. feaguingPhân từ I (present participle)

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Đánh hoặc roi
  1. Đánh hoặc roi; lái xeTo beat or whip; to drive.

Ví dụ

  • []. (). , , Ioue, seruing-man. / [oole]. ! yfaith, ! .
  • . , ( ).
  • ( , ..) , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. mượn từ tiếng Hà Lanvegen“to sweep, strike”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạivēghen“to cleanse”
  3. từ tiếng Hà Lan cổ*fegōn“to cleanse”
danh từ
  1. từ tiếng Hà Lanfeeks

AI