Dịch

fash

động từ (verb)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Lo lắng; làm phiềnđộng từngoại động từ (transitive)To worry; to bother, annoy.
  2. Tự gây rắc rối cho chính mình; phải chịu đau đớnđộng từnội động từ (intransitive)To trouble oneself; to take pains.
  3. Nỗi lo lắng; rắc rối; làm phiềndanh từA worry; trouble; bother.
  4. Thời trangtính từFashionable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fashNguyên thể (infinitive)
  2. fashesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fashingPhân từ I (present participle)
  5. fashin (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fash one's thumbđộng từLàm phiền chính mình; phải lo lắng về điều gì đó
go fash, lose cashcụm từNhững doanh nghiệp tập trung phục vụ chính trị cánh hữu, đặc biệt là những người cực đoan, có nguy cơ mất khách hàng

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Bỏ qua hoặc quên đi một ai đó hoặc một cái gì đó
  1. To ignore or forget about someone or something.

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Latinhfastus“disdain”
danh từ, động từ

Rút gọn từ fascist

tính từ

Rút gọn từ fashionable

Ví dụ

  • " masel' , . ."
  • “,” , , “ ; , . , .”
  • — .

AI