Dịch

far right

danh từ (noun)
UK/ˌfɑː ˈɹʌɪt/US/ˌfɑɹ ˈɹaɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phần cánh hữu hoặc bảo thủ nhất của một phe phái hoặc nhóm chính trịdanh từkhông đếm được (uncountable)The most right-wing or conservative part of a political faction or grouping.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Phápextrême droite

Ví dụ

  • ?Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
  • We’re , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI