Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hard right
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
d
ˈɹ
ɑ
j
t
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với far right
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of far right.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
far right
Ví dụ
The
Tory
hard
right
is
in
the
ascendancy
,
and
a
fascist
street
movement
–
led
by
convicted
fraudster
Tommy
Robinson
–
represents
a
growing
threat
.
It's
raining
pretty
hard
right
now
.
It's
raining
really
hard
right
now
.
Xem thêm 3 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hard-right
AI
1
Đồng nghĩa với far right
1
Đồng nghĩa với far right
1
Đồng nghĩa với far right