Dịch

falsificationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết lý khoa học dựa trên yêu cầu rằng các giả thuyết phải có thể kiểm chứng được để có tính khoa học; nếu một tuyên bố không thể bị bác bỏ thì đó không phải là một tuyên bố khoa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)A scientific philosophy based on the requirement that hypotheses must be falsifiable in order to be scientific; if a claim is not able to be refuted, then it is not a scientific claim.

Cụm từ (phrase)

naive falsificationismdanh từTriết lý khoa học không hợp lệ trong đó bất kỳ trường hợp bác bỏ dữ liệu nào cũng đủ để làm sai lệch toàn bộ tuyên bố
sophisticated falsificationismdanh từDạng chủ nghĩa xuyên tạc trong đó các tuyên bố được đánh giá theo thống kê, trái ngược với chủ nghĩa xuyên tạc ngây thơ, vốn có quan điểm tuyệt đối

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI