Nghĩa chính
- Ngã xuống, sụp đổđộng từnội động từ (intransitive)To fall to the ground. To collapse.
- Trôi xuôi dòngđộng từTo sail or drift toward the mouth of a river or other outlet.
- Thất bại, sai sótđộng từnội động từ (intransitive)To fail; to make a mistake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fall downNguyên thể (infinitive)
- falls downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fell down (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- fallen down (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- falling downPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- , .Những thanh xà đỡ mái nhà đã bị mục, khiến cả ngôi nhà bị sụp đổ.
- .Đó chính là điểm mà lập luận của bạn bị sai.
- .Anh ấy không bị ngã.
Họ từ (word family)
cùng gốc fall downNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha