Dịch

fall down

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ngã xuống, sụp đổđộng từnội động từ (intransitive)To fall to the ground. To collapse.
  2. Trôi xuôi dòngđộng từTo sail or drift toward the mouth of a river or other outlet.
  3. Thất bại, sai sótđộng từnội động từ (intransitive)To fail; to make a mistake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fall downNguyên thể (infinitive)
  2. falls downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fell down (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. fallen down (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. falling downPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .Những thanh xà đỡ mái nhà đã bị mục, khiến cả ngôi nhà bị sụp đổ.
  • .Đó chính là điểm mà lập luận của bạn bị sai.
  • .Anh ấy không bị ngã.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngã xuống
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc fall down

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI