Nghĩa chính
- Rơi về phía sau, lùi lạiđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see fall, back.
- Rút lui, lùi lạiđộng từTo retreat.
- Không thực hiện đượcđộng từTo fail to fulfill a promise or purpose.
- Chỉnh đồng hồ lùi lạiđộng từTo turn the clocks back for the end of daylight saving time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fall backNguyên thể (infinitive)
- falls backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fell back (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- fallen back (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- falling backPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- ?Bạn có ngủ lại được không?
- .Tôi đề nghị cả hai chúng ta cùng lùi lại.
- .Tôi không còn gì để dựa vào.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- backkết hợpngã ngửa ra sau