Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fair-mannered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lịch sự
tính từ
well-mannered
Nguồn gốc
(etymology)
fair
+
mannered
từ tiếng Anh trung đại
feirmanered
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cumplido
Lịch sự
cortesía
Lịch sự
correcto
Đúng mực, lịch sự
AI
1
Lịch sự
1
Lịch sự
1
Lịch sự