Dịch

faddist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có những thích thú kỳ cục; người thích những cái dở hơidanh từA person or entity given to following fads.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faddistDạng gốc (base form)
  2. faddistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • […]

AI