faddy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tính chất của một mốt nhất thờitính từHaving characteristics of a fad.
- Cầu kỳ, có sở thích đặc biệt hoặc ý tưởng bất chợttính từfussy, having particular tastes or whims
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , ! , — . , . ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa