Dịch

faddy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất của một mốt nhất thờitính từHaving characteristics of a fad.
  2. Cầu kỳ, có sở thích đặc biệt hoặc ý tưởng bất chợttính từfussy, having particular tastes or whims

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faddyDạng gốc (base form)
  2. faddierSo sánh hơn (comparative)
  3. faddiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ! , — . , . ?
  • .

AI