Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faddily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lỗi thời
trạng từ
In a faddy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faddily
Dạng gốc
(base form)
more faddily
So sánh hơn
(comparative)
most faddily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
faddy
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
faddily
fadd
y
Có tính chất của một mốt nhất thời
tính từ
fad
Mốt nhất thời, trào lưu ngắn ngủi
danh từ
AI
1
Một cách lỗi thời
1
Một cách lỗi thời
1
Một cách lỗi thời