Dịch

factoid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố hoặc số liệu thống kê không chính xác được cho là đúng vì được lặp lại rộng rãi, đặc biệt nếu được trích dẫn trên các phương tiện truyền thôngdanh từAn inaccurate statement or statistic believed to be true because of broad repetition, especially if cited in the media.
  2. Mục thú vị của câu đố; một sự thật nhỏdanh từAn interesting item of trivia; a minor fact.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factoidDạng gốc (base form)
  2. factoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Norman Mailer đặt ra năm 1973

fact-oid“similar, but not the same”

Ví dụ

  • . .
  • , , ? , , .

AI