Dịch

facturd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thật đặc biệt đáng ngờ, khó chịu hoặc không liên quandanh từA particularly dubious, distasteful, or irrelevant factoid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. facturdDạng gốc (base form)
  2. facturdsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , Haeick, .

AI