Nghĩa chính
- Tính chân thực, giống thực tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of seeming true, of resembling reality; resemblance to reality.
- Lời tuyên bố có vẻ đúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A statement which merely appears to be true.
- Sự gắn kết nội bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Faithfulness to its own rules; internal cohesion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verisimilitudeDạng gốc (base form)
- verisimilitudesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạivérisimilitude
- từ tiếng Latinhvērīsimilitūdō“likeness to truth”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- không thể tin là thật được
- vẻ thật của câu chuyện