Dịch

verisimilitude

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chân thực, giống thực tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of seeming true, of resembling reality; resemblance to reality.
  2. Lời tuyên bố có vẻ đúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A statement which merely appears to be true.
  3. Sự gắn kết nội bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Faithfulness to its own rules; internal cohesion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verisimilitudeDạng gốc (base form)
  2. verisimilitudesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạivérisimilitude
  2. từ tiếng Latinhvērīsimilitūdō“likeness to truth”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • không thể tin là thật được
  • vẻ thật của câu chuyện

AI