fabrica
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xưởng trong pháo đài La Mã cổ đạidanh từA workshop in an ancient Roman fort.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fabricaDạng gốc (base form)
- fabricae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- fabricasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fabricated steel | Thép tiền chế | |
| fabricated story | Câu chuyện bịa đặt | |
| fabricated evidence | Bằng chứng ngụy tạo |