Dịch

fabrica

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xưởng trong pháo đài La Mã cổ đạidanh từA workshop in an ancient Roman fort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fabricaDạng gốc (base form)
  2. fabricae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. fabricasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fabricated steelThép tiền chế
fabricated storyCâu chuyện bịa đặt
fabricated evidenceBằng chứng ngụy tạo

AI