Nghĩa chính
- Nhà xuất khẩudanh từOne who, or that which, exports: especially a person who or organization that exports or sells goods made in one country for delivery in another country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exporterDạng gốc (base form)
- exportersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| net exporterdanh từ | danh từ | Quốc gia hoặc tổ chức xuất khẩu nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định |
Ví dụ
- , 85 .Ấn Độ là quốc gia xuất khẩu gôm guar hàng đầu, chiếm gần 85 phần trăm sản lượng toàn cầu.
- .Algeria là nước xuất khẩu khí đốt.
- .Tôi là kẻ xuất khẩu cocaine.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc exporterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha