exportador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eɡspoɾtaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Xuất khẩutính từexporting
- Người xuất khẩu, nhà xuất khẩudanh từexporter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exportadorDạng gốc (base form)
- exportadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- exportadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- exportadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Argentina là một nhà xuất khẩu nguyên liệu thô lớn.
- .Brasil là nhà xuất khẩu đậu nành lớn nhất trên hành tinh.
- .Tây Ban Nha là một nhà xuất khẩu trái cây quan trọng cho phần còn lại của châu Âu.