expone
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giải thíchđộng từTo expound; to explain.
- Lộ; gây nguy hiểmđộng từTo expose; to imperil.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exponential mapdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tetration |
| exponential timedanh từ | danh từ | Thuật toán có thời gian chạy tăng theo hàm mũ của kích thước đầu vào |