Dịch

expone

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Giải thíchđộng từTo expound; to explain.
  2. Lộ; gây nguy hiểmđộng từTo expose; to imperil.

Cụm từ (phrase)

exponential mapdanh từĐồng nghĩa với tetration
exponential timedanh từThuật toán có thời gian chạy tăng theo hàm mũ của kích thước đầu vào

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiexponen
  2. từ tiếng Latinhexpōnō

Cùng gốc (doublet)exposeexpound

AI