Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exponential map
danh từ
(noun)
UK
/ˌɛ
k
.
s
p
əʊ
ˈ
n
ɛ
n
.
tʃ
ə
l
ˈ
m
a
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tetration
danh từ
Synonym of tetration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exponential map
Dạng gốc
(base form)
exponential map
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tetration
AI
1
Đồng nghĩa với tetration
1
Đồng nghĩa với tetration
1
Đồng nghĩa với tetration