Dịch

exponence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động giải thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of expounding.
  2. Tính chất là số mũ (biểu hiện của tính chất hình thái)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being an exponent (manifestation of a morphosyntactic property).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exponenceDạng gốc (base form)
  2. exponencesSố nhiều (plural)

AI