exponence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động giải thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of expounding.
- Tính chất là số mũ (biểu hiện của tính chất hình thái)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being an exponent (manifestation of a morphosyntactic property).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exponenceDạng gốc (base form)
- exponencesSố nhiều (plural)