Nghĩa chính
- Lời giải thích, sự giải thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)explanation
- Giải thíchđộng từpresent participle and gerund of explain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- explainingDạng gốc (base form)
- explainingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do some explaining | Giải thích một chuyện | |
| have some explaining to do | Cần phải giải thích |
Ví dụ
- !Cậu có chuyện cần phải giải thích đấy!
- .Anh ấy đang giải thích điều đó.
- .Họ đang giải thích.
Xuất hiện ở từ khác
- explanationđồng nghĩanhấn mạnh chính hành động giải thích