Dịch

explaining

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lời giải thích, sự giải thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)explanation
  2. Giải thíchđộng từpresent participle and gerund of explain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. explainingDạng gốc (base form)
  2. explainingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

do some explainingGiải thích một chuyện
have some explaining to doCần phải giải thích

Ví dụ

  • !Cậu có chuyện cần phải giải thích đấy!
  • .Anh ấy đang giải thích điều đó.
  • .Họ đang giải thích.

AI