Nghĩa chính
- Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinhdanh từA 20th-century philosophical movement emphasizing the uniqueness of each human existence in freely making its self-defining choices.
- Quan điểm hiện sinhdanh từđếm được (countable)The philosophical views of a particular thinker associated with the existentialist movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- existentialismDạng gốc (base form)
- existentialismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Thời hoàng kim của chủ nghĩa hiện sinh xảy ra vào giữa thế kỷ XX.
- Sartre's , .Chủ nghĩa hiện sinh của Sartre là vô thần, nhưng chủ nghĩa hiện sinh của Marcel rõ ràng là Kitô giáo.
- .Chủ nghĩa hiện sinh là một chủ nghĩa nhân văn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa