Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exactually
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Chính xác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
exactly
Nguồn gốc
(etymology)
exactly
+
actually
Ví dụ
Not
exactually
;
but
it
must
be
about
twenty
years
ago
,
or
a
little
more
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
不错
bù cuò
Đúng, chính xác
正确
zhèng què
Chính xác, đúng đắn
Tiếng Tây Ban Nha
exactamente
Chính xác
correcto
Đúng, chính xác
precisamente
Chính xác, đúng là, chính là
AI
1
Chính xác
1
Chính xác
1
Chính xác