Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exactamundo
trạng từ
(adverb)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chính xác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Exactly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
correctamundo
perfectamundo
Ví dụ
Since
I
am
a
writer
,
I
can
be
more
concerned
with
more
important
things
like
writing
a
sentence
until
I
get
it
right
,
because
I
can't
seem
to
get
it
exactamundo
,
and
until
I
get
it
exactamundo
,
I
can't
exactly
go
on
to
the
next
sentence
Exactamundo
.
Nguồn gốc
(etymology)
exact
+
-amundo
từ tiếng Tây Ban Nha
exactamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
不错
bù cuò
Đúng, chính xác
正确
zhèng què
Chính xác, đúng đắn
Tiếng Tây Ban Nha
exactamente
Chính xác
correcto
Đúng, chính xác
precisamente
Chính xác, đúng là, chính là
AI
1
Chính xác
1
Chính xác
1
Chính xác