Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
correctamundo
thán từ
(interjection)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đúng, chính xác
thán từ
correct
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
perfectamundo
exactamundo
Nguồn gốc
(etymology)
correct
+
-amundo
từ tiếng Tây Ban Nha
correctamente
Ví dụ
"
I'm
assuming
today
is
still
Saturday
.
" "
Correctamundo
.
"
Correctamundo
.
I'll
observe
her
.
AI
1
Đúng
1
Đúng
1
Đúng