Dịch

evil eye

danh từ (noun)
UK/ˌiːvɪl-/US/ˌiv(ə)l̩‿ˈaɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mắt quỷdanh từA wicked look conveying dislike or envy that in many cultures is believed to be able to cause bad luck or injury; also, the ability to cause bad luck or injury through such a look, supposed to be possessed by some people.
  2. Bùa dùng để xua đuổi con mắt độc ác; một Nazardanh từThe charm used to ward off the evil eye; a nazar.
  3. Cái nhìn thể hiện sự không tán thành, ghen tị, thù địch, v.vdanh từA look conveying disapproval, envy, hostility, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evil eyeDạng gốc (base form)
  2. evil eyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

evil-eyeđộng từNém một con mắt ác vào một ai đó hoặc một cái gì đó
evil-eyedChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , ; , , .
  • Isma , , Isma .
  • , " " / , " " / , /

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiivel eie“evil eye; envy”
  2. từ tiếng Anh cổeage yfel
  3. dịch sát từ tiếng Latinhoculus malus

AI