aojo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈoxo/
Nghĩa chính
- Con mắt độc ácdanh từthe evil eye
- Một lời nguyền gây ra bởi con mắt độc ácdanh từa curse caused by the evil eye
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aojoDạng gốc (base form)
- aojosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , .