Dịch

aojo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈoxo/

Nghĩa chính

  1. Con mắt độc ácdanh từthe evil eye
  2. Một lời nguyền gây ra bởi con mắt độc ácdanh từa curse caused by the evil eye

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aojoDạng gốc (base form)
  2. aojosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI