Dịch

Hand of Fatima

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng khải huyền, trong cả nền văn hóa Do Thái và Hồi giáo, đóng vai trò như một lá bùa hộ mệnh chống lại "mắt ác"danh từAn apotropaic symbol, in both Jewish and Islamic cultures, serving as a talisman against the "evil eye".

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , pink-and-yellow .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI