Dịch

hamsa

danh từ (noun)
/ˈhæm.sə/

Nghĩa chính

  1. Bàn tay của Fatimadanh từThe Hand of Fatima.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamsaDạng gốc (base form)
  2. hamsasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiחַמְסָהkhámsa
  2. từ tiếng Ả Rậpخَمْسَةḵamsa“five”

AI