Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evil-eye
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Ném một con mắt ác vào một ai đó hoặc một cái gì đó
động từ
ngoại động từ
(transitive)
to cast an evil eye upon someone or something
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aojar
Vào mắt ác (nhắm mắt ác vào)
AI
1
Ném một con mắt ác vào một ai đó hoặc một cái gì đó
1
Ném một con mắt ác vào một ai đó hoặc một cái gì đó
1
Ném một con mắt ác vào một ai đó hoặc một cái gì đó