aojar
động từ (verb)
/aoˈxaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vào mắt ác (nhắm mắt ác vào)động từto evil-eye (cast an evil eye upon)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aojarDanh động từ aojandoPhân từ aojado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aojo |
| tú | aojas |
| él/ella/Ud. | aoja |
| nosotros | aojamos |
| vosotros | aojáis |
| ellos/Uds. | aojan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nhìn vào
- to look at
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung