Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
every man Jack
đại từ
(pronoun)
US
/ˈɛ
v
ɚ
i
ˈ
m
æ
n
ˈ
dʒ
æ
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Mọi người
đại từ
All the members of a group with no exceptions.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
everyman
to a man
every last
to the last man
Ví dụ
When
the
captain
offered
a
free
round
of
grog
to
the
crew
,
every
man
Jack
of
them
lined
up
for
a
cupful
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人们
rén men
Mọi người, người ta
大家
dà jiā
Mọi người, cả nhà
各位
gè wèi
Mọi người, các vị
Tiếng Tây Ban Nha
gente
Người, mọi người, người ta
Raimundo y todo el mundo
Mọi người
personal
Mọi người, quần chúng
AI
1
Mọi người
1
Mọi người
1
Mọi người