everyman
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thường dândanh từIn fiction, drama, or allegory, the archetypical ordinary individual, frequently the protagonist in a parable of some sort.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- everymanDạng gốc (base form)
- everymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| everyman's rightdanh từ | danh từ | Tự do đi lang thang |
Ví dụ
- , , .Trong các tiểu thuyết của John Updike, đôi khi Rabbit là chính anh ấy, và đôi khi anh ấy là đại diện cho mẫu người bình dân.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc everymanTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung