Dịch

everyman

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thường dândanh từIn fiction, drama, or allegory, the archetypical ordinary individual, frequently the protagonist in a parable of some sort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. everymanDạng gốc (base form)
  2. everymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

everyman's rightdanh từTự do đi lang thang

Ví dụ

  • , , .Trong các tiểu thuyết của John Updike, đôi khi Rabbit là chính anh ấy, và đôi khi anh ấy là đại diện cho mẫu người bình dân.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc everyman

Ngôn ngữ khác

AI