Dịch

eV

C2danh từ (noun)
US/ɛv/

Nghĩa chính

  1. Electronvôndanh từInitialism of electron volt.

Cụm từ (phrase)

ev'rytừ hạn địnhDạng rút gọn của every
ev marketThị trường xe điện
ev batteryPin xe điện
ev chargerBộ sạc xe điện
ev adoptionSự phổ biến xe điện
ev charging stationTrạm sạc xe điện

AI