Dịch

eugenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến thuyết ưu sinhtính từOf or relating to eugenics.
  2. Liên quan hoặc thích nghi với việc sinh ra những đứa con khỏe mạnh hoặc có năng lựctính từRelating or adapting to production of strong or effective offspring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eugenicDạng gốc (base form)
  2. more eugenicSo sánh hơn (comparative)
  3. most eugenicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

neo-eugenictính từLiên quan đến thuyết ưu sinh mới

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • [] , [] , “” Epstein's , .
  • , “ .”

AI