eugenic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến thuyết ưu sinhtính từOf or relating to eugenics.
- Liên quan hoặc thích nghi với việc sinh ra những đứa con khỏe mạnh hoặc có năng lựctính từRelating or adapting to production of strong or effective offspring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eugenicDạng gốc (base form)
- more eugenicSo sánh hơn (comparative)
- most eugenicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-eugenictính từ | tính từ | Liên quan đến thuyết ưu sinh mới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eugenicVí dụ
- [] , [] , “” Epstein's , .
- , “ .”