Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eugenicize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tuân theo thuyết ưu sinh
động từ
To subject to eugenics.
Nguồn gốc
(etymology)
eugenic
+
-ize
AI
1
Tuân theo thuyết ưu sinh
1
Tuân theo thuyết ưu sinh
1
Tuân theo thuyết ưu sinh