Dịch

eudaemon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tốt tính; tính cách nhân từ, rộng lượngdanh từA good or benevolent spirit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eudaemonDạng gốc (base form)
  2. eudaemonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

eu-daemon

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổεὐδαίμωνeudaímōn

AI