Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eudaemony
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eudemonia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of eudemonia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eudemonia
AI
1
Đồng nghĩa với eudemonia
1
Đồng nghĩa với eudemonia
1
Đồng nghĩa với eudemonia