Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eternality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện vĩnh viễn; sự vô tận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being eternal; endlessness
2
Tất cả thời gian; vĩnh cửu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
All of time; eternity
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perpetuity
ceaselessness
foreverhood
unendingness
Nguồn gốc
(etymology)
eternal
+
-ity
AI
1
Điều kiện vĩnh viễn
2
Tất cả thời gian
1
Điều kiện vĩnh viễn
2
Tất cả thời gian
1
Điều kiện vĩnh viễn
2
Tất cả thời gian