Dịch

ceaselessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứtdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being ceaseless; endlessness, eternity.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc ceaselessness

AI