Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceaselessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being ceaseless; endlessness, eternity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perpetuity
unendingness
Nguồn gốc
(etymology)
ceaseless
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ceaselessness
ceaseless
Vô tận
tính từ
ceaseless
ly
Hoài
trạng từ
AI
1
Tính không ngừng
1
Tính không ngừng
1
Tính không ngừng