ert
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kích độngđộng từngoại động từ (transitive)To incite; urge on; encourage.
- Khiêu khíchđộng từngoại động từ (transitive)To irritate; provoke.
- Vội vãđộng từnội động từ (intransitive)To be eager; hurry.
- Dọa đánhđộng từngoại động từ (transitive)To make as if to strike; argue (with).
Họ từ (word family)
cùng gốc ert2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Theo đuổi
- ngoại động từ (transitive)To strive after; try to obtain.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạierten
- từ tiếng Bắc Âu cổerta“to provoke, incite, tease”
- từ tiếng German nguyên thủy*artijaną“to excite, tease”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung