Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ert; người khiêu khích
danh từ
One who erts; one who provokes.
Nguồn gốc
(etymology)
ert
+
-er
AI
1
Người ert
1
Người ert
1
Người ert